đông quân

Học thuật
Thân thiện
đông quân

Mùa xuân đến, đông quân mang theo hoa đào nở rộ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chúa xuân: Một danh từ cổ, dùng để chỉ vị chủ tể của mùa xuân, người cai quản mùa xuân.
    • Mùa xuân: Trong văn chương cổ, từ này cũng có thể dùng để chỉ mùa xuân một cách trang trọng, thi vị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Đông quân về, trăm hoa đua nở. (Chúa xuân về, trăm hoa đua nhau nở.)
    • Trong thơ cổ, đông quân thường biểu tượng của sức sống tươi mới. (Trong thơ cổ, chúa xuân thường biểu tượng của sức sống tươi mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đón đông quân": đón mừng mùa xuân, đón chúa xuân.
    • Mọi người náo nức đón đông quân trong ngày Tết. (Mọi người náo nức đón mùa xuân trong ngày Tết.)
Biến thể từ gần giống
  • Đông hoàng: Từ đồng nghĩa, cũng có nghĩachúa xuân.
    • Đông hoàng cửa, đất trời chuyển mình. (Chúa xuân cửa, đất trời chuyển mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Chúa xuân: Vị chủ tể của mùa xuân.
  • Xuân thần: Vị thần mùa xuân (cách gọi khác trong văn học).
Lưu ý
  • Từ cổ: "Đông quân" một từ Hán Việt cổ, chủ yếu được sử dụng trong văn học, thơ ca truyền thống hoặc các ngữ cảnh trang trọng, mang tính ước lệ, biểu tượng. Trong ngôn ngữ hiện đại, từ này ít khi được dùng trong giao tiếp hàng ngày.
đông quân

Mùa xuân đến, đông quân mang theo hoa đào nở rộ.

  1. cũng như đông hoàng chúa xuân